Tạp lục
Кроссворд
Bản dịch máy từ tiếng Nga (gpt-5-6-mini). Chưa được người kiểm tra. Bản gốc →
Ô CHỮ
Theo hàng ngang:
5. Đặc điểm của cánh.
6. Đơn vị đo.
8. Bề mặt.
9. Khái niệm cơ bản của hình học.
11. Bộ phận của sao chổi.
13. Số hạng của dãy.
14. Tập hợp thỏa mãn những yêu cầu nhất định.
16. Bộ phận của chuỗi.
19. Dấu toán học.
21. Phương pháp cho phép tìm lời giải của bài toán.
22. Thuật ngữ hình học.
23. Nhà toán học lớn người Pháp, tác giả sách giáo khoa về hình học sơ cấp.
Theo hàng dọc:
- Nhà toán học và cơ học người Pháp, sống vào thế kỷ XVIII—XIX.
- Khái niệm vật lý được nói đến trong các định luật cơ học Newton.
- Nhà toán học Ba Lan, sống vào thế kỷ XX.
- Nhà toán học vĩ đại người Đức.
- Dụng cụ đo.
- Đơn vị đo.
- Đơn vị đo.
- Thiết bị cơ học.
- Một phần quỹ đạo của vệ tinh nhân tạo.
- Một phần của công trình.
- Nhà toán học và thiên văn học Xô viết xuất chúng.
- Thuật ngữ đại số.
Đáp án ô chữ đã đăng trong «Kvant» số 5.
Theo hàng ngang:
3) 31 416; 5) 168; 6) 221; 8) 13; 9) 360; 11) 84; 12) 90; 13) 80; 14) 18; 15) 437; 17) 90; 18) 648; 20) 216; 22) 10 800.
Theo hàng dọc:
- 3183; 2) 3120; 3) 36; 4) 62; 5) 13 986; 7) 18 096; 10) 693; 15) 4802; 16) 7200; 19) 41; 21) 10.
6